Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Hessian boot


noun
(19th century) a man's high tasseled boot
Syn:
hessian, jackboot, Wellington, Wellington boot
Hypernyms:
boot


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.